Máy bơm màng Graco Husky 1050 Part 647028, thân Nhôm dòng 1 inch phi 34mm
Bơm màng Husky Part 1050 mã bơm 647028 thân Nhôm cổng hút xả 1 inch
Máy bơm màng khí nén Husky 1050 Part 647028 là bơm màng khí nén với cấu tạo thân nhôm, đầu hút xả 1″, màng PTFE (teflon) được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Bơm có công suất lớn lưu lượng lên đến 189 lít/phút, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào thiết kế chắc chắn, hiệu suất ổn định và khả năng làm việc với nhiều loại chất lỏng khác nhau.

1. Thông số kĩ thuật máy bơm màng khí nén Husky 1050 Part 647028
Máy bơm màng khí nén Husky 1050 Part 647028 là dòng bơm màng 1 inch của Graco (USA), được thiết kế với thân nhôm bền chắc, màng bơm và bi PTFE (Teflon) kết hợp đế bi inox 316, mang lại khả năng kháng hóa chất vượt trội. Model này đạt lưu lượng tối đa 189 lít/phút, áp suất làm việc lên đến 8.6 bar và có thể xử lý hạt rắn kích thước 3.2 mm, phù hợp cho nhiều ứng dụng bơm hóa chất, dung môi, sơn và chất lỏng công nghiệp.
Với thiết kế vận hành bằng khí nén, Husky 1050 Part 647028 hoạt động ổn định, an toàn trong môi trường dễ cháy nổ và không sử dụng phớt cơ khí nên hạn chế tối đa nguy cơ rò rỉ. Kích thước cổng hút xả 1 inch cùng tốc độ làm việc tối đa 280 chu kỳ/phút giúp thiết bị đáp ứng tốt các yêu cầu bơm chuyển chất lỏng liên tục trong nhà máy sản xuất, xử lý nước thải và ngành hóa chất.
Thông số bơm màng Husky 1050 mã sản phẩm 647028
Thông số chi tiết máy bơm màng Husky 1050 |
|
| Mã sản phẩm | 647028 |
| Hãng sản xuất | Graco (USA) |
| Chất liệu thân bơm | Nhôm |
| Chất liệu màng | PTFE (Teflon) |
| Chất liệu bi | PTFE (Teflon) |
| Chất liệu đế bi | Inox 316 |
| Lưu lượng bơm tối đa | 189 Lpm (Lít/phút) |
| Áp lực làm việc lớn nhất | 8.6 Bar |
| Đường kính đầu hút, xả | 1″ (DN25 – 34mm) |
| Đường cấp khí | 1/2″ |
| Đường kính tối đa hạt hút | 3.2 (mm) |
| Tốc độ tối đa của 1 lần hút đẩy | 280 cpm |
2. Nguyên lý hoạt động của máy bơm màng Husky 1050 – 647028
Chu kỳ hoạt động của máy bơm màng Husky được lặp lại liên tục. Khi khí nén được cấp vào khoang hút, màng bơm sẽ bị đẩy ra, tạo ra áp suất âm trong khoang hút. Do đó, chất lỏng sẽ bị hút từ cửa hút vào khoang bơm. Sau đó, khi khí nén được cấp vào khoang xả, màng bơm sẽ bị đẩy vào, tạo ra áp suất dương trong khoang xả. Do đó, chất lỏng trong khoang bơm sẽ bị đẩy ra cửa xả. Chu kỳ này được lặp lại liên tục cho đến khi bơm ngừng hoạt động.

3. Kích thước và cấu tạo chi tiết của bơm màng Husky 1050 Part 647028
Dưới đây là kích thước và cấu tạo chi tiết của bơm màng khí nén Husky 1050 Series Part 647028:
- Vật liệu thân bơm: Nhôm (Aluminum)
- Vật liệu màng bơm: PTFE (Teflon)
- Vật liệu bi bơm: PTFE (Teflon)
- Vật liệu đế bi: Inox 316

3. Phụ tùng máy bơm màng khí nén Husky 1050 Part 647028
Phụ tùng máy bơm màng khí nén Husky 1050 Part 647028:
| Part No. | Description (EN) | Mô tả (VI) |
|---|---|---|
| 24B637 | 1-inch 316 Stainless Steel Seat Kit | Bộ đế bi inox 316 cho bơm màng 1 inch |
| 24B627 | PTFE Diaphragm Kit for 1-inch Pump | Bộ màng bơm PTFE (Teflon) cho bơm màng 1 inch |
| 24B645 | Ball Kit | Bộ bi bơm |
| 25A856 | KIT,1050M IND SS,PT,PT,PT | Bộ phụ tùng bảo trì bơm Husky 1050 thân inox, màng PTFE, bi PTFE, đế PTFE |
| 24B768 | Air Valve Repair Kit | Bộ sửa chữa van khí |
| 25C818 | 1-inch 316 Stainless Steel Seat Kit | Bộ đế bi inox 316 cho bơm màng 1 inch |
>> Tìm kiếm phụ tùng thay thế cho bơm màng Husky: TẠI ĐÂY
>>>> HANKE cung cấp dịch vụ sửa chữa toàn diện cho mọi dòng máy bơm màng khí nén trên thị trường, đồng thời cung cấp đầy đủ phụ tùng thay thế chính hãng cho tất cả các dòng máy bơm khí nén.
4. Video review bơm màng Husky 1050
5. Hiệu suất bơm màng Husky 1050 part 647028
Biểu đồ hiệu suất của máy bơm màng khí nén Husky 1050 Part 647028 thể hiện mối quan hệ giữa lưu lượng bơm, áp suất đầu ra và lượng khí nén tiêu thụ trong quá trình vận hành. Khi sử dụng áp suất khí nén cấp từ 40 psi (2.8 bar) đến 125 psi (8.3 bar), lưu lượng bơm có thể đạt tối đa khoảng 45 gpm (tương đương 170 lít/phút), đáp ứng tốt nhu cầu bơm chuyển chất lỏng trong các hệ thống sản xuất công nghiệp.
Các đường liền nét trên biểu đồ biểu thị áp suất chất lỏng đầu ra, cho thấy khi lưu lượng tăng thì áp suất đầu ra sẽ giảm dần theo đặc tính vận hành của bơm màng khí nén. Trong khi đó, các đường nét đứt thể hiện mức tiêu thụ khí nén tương ứng với từng mức áp suất cấp khí. Khi vận hành ở áp suất khí cấp cao hơn, bơm đạt lưu lượng lớn hơn nhưng cũng tiêu thụ nhiều khí nén hơn. Điều này giúp người dùng dễ dàng lựa chọn điểm làm việc tối ưu giữa hiệu suất bơm và chi phí vận hành.
Với cấu hình thân nhôm, màng PTFE, bi PTFE và đế bi inox 316, Husky 1050 Part 647028 không chỉ mang lại khả năng kháng hóa chất vượt trội mà còn duy trì hiệu suất ổn định trong thời gian dài. Biểu đồ hiệu suất là cơ sở quan trọng để kỹ sư và người vận hành tính toán lưu lượng thực tế, áp suất làm việc phù hợp cũng như mức tiêu thụ khí nén trước khi lắp đặt vào hệ thống.

Khoảng nhiệt độ hoạt động thích hợp cho phụ tùng bơm màng khí nén Graco Husky 1050 Series
Bảng nhiệt độ hoạt động thích hợp của phụ tùng bơm màng khí nén Husky 1050 cung cấp giới hạn nhiệt độ làm việc an toàn cho các vật liệu màng bơm, bi và đế bi phổ biến như PTFE, Santoprene, Geolast, Buna-N, PVDF, Polypropylene và FKM. Các giá trị này được phân loại theo từng loại thân bơm khác nhau như nhôm, inox, Hastelloy, polypropylene và PVDF, giúp người dùng lựa chọn đúng vật liệu phù hợp với môi chất và điều kiện vận hành thực tế.
Trong số các vật liệu phổ biến trên bơm màng Husky 1050, màng PTFE (PT) có khả năng chịu nhiệt từ -40°C đến 104°C trên thân bơm kim loại và thân bơm PVDF, phù hợp với nhiều loại hóa chất ăn mòn. Vật liệu FKM (FK) có khả năng chịu nhiệt cao nhất, lên đến 135°C trên thân bơm kim loại và 107°C trên thân bơm PVDF. Trong khi đó, Santoprene (SP), Geolast (GE) và Buna-N (BN) thích hợp cho các ứng dụng nhiệt độ trung bình với giới hạn tối đa khoảng 82°C.
Việc lựa chọn đúng vật liệu màng, bi và đế bi theo dải nhiệt độ khuyến nghị không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ phụ tùng mà còn đảm bảo hiệu suất bơm ổn định, hạn chế hiện tượng biến dạng, lão hóa vật liệu hoặc hư hỏng sớm khi vận hành với hóa chất nóng hoặc môi chất có nhiệt độ cao.

6. Ứng dụng của bơm màng Husky 1050 Part 647028
Dưới đây là một số ứng dụng cụ thể của bơm màng Husky thân nhôm 1050 Part 647028:
- Ngành hóa chất: Bơm các loại hóa chất ăn mòn nhẹ, dung môi, axit loãng, kiềm loãng và các chất phụ gia hóa học khác. Vật liệu nhôm và màng Teflon giúp bơm chịu được nhiều loại hóa chất.
- Ngành sơn và mực in: Vận chuyển sơn gốc nước, mực in và các chất phủ có độ nhớt thấp đến trung bình. Khả năng điều chỉnh lưu lượng dễ dàng giúp kiểm soát quá trình cấp liệu.
- Ngành in ấn và bao bì: Bơm mực in, dung dịch làm sạch và các chất lỏng khác trong quá trình sản xuất.
- Ngành xử lý nước: Bơm hóa chất xử lý nước, nước sạch và nước thải có chứa hạt rắn nhỏ.
- Ngành sản xuất: Cấp liệu các loại chất lỏng trong quy trình sản xuất, chẳng hạn như chất kết dính, chất làm mát, và các loại hóa chất khác.

HANKE cung cấp các máy bơm màng Husky 1050 Series
Các dòng máy bơm màng Husky khác như: ARO, Wilden, Sandpiper, GODO, TDS
7. Ưu điểm vượt trội của máy bơm màng khí nén Husky 1050 Part 647028
Ưu điểm của bơm màng khí nén Husky 1050 Part 647028
- Khả năng kháng hóa chất vượt trội: Màng bơm và bi PT:FE (Teflon) có khả năng chống lại nhiều loại axit, bazơ, dung môi và hóa chất công nghiệp.
- Lưu lượng lớn, vận hành hiệu quả: Đạt lưu lượng tối đa lên đến 189 lít/phút, đáp ứng tốt nhu cầu bơm chuyển chất lỏng trong nhà máy sản xuất.
- An toàn trong môi trường dễ cháy nổ: Hoạt động hoàn toàn bằng khí nén, không sử dụng động cơ điện nên giảm thiểu nguy cơ phát sinh tia lửa điện.
- Tự mồi tốt và chạy khô an toàn: Bơm có khả năng tự hút, vận hành khi không có chất lỏng trong thời gian ngắn mà không gây hư hỏng.
- Không sử dụng phớt cơ khí: Hạn chế tối đa tình trạng rò rỉ lưu chất ra môi trường, giúp bảo vệ an toàn cho hệ thống.
- Dễ dàng bảo trì và thay thế phụ tùng: Thiết kế module giúp việc tháo lắp, kiểm tra và bảo dưỡng diễn ra nhanh chóng.
- Xử lý được chất lỏng chứa hạt rắn: Có thể bơm các lưu chất có chứa hạt rắn kích thước đến 3.2 mm mà vẫn duy trì hiệu suất ổn định.
- Tiết kiệm chi phí vận hành: Công nghệ van khí tiên tiến của Husky giúp giảm lượng khí nén tiêu thụ và tối ưu hiệu suất làm việc.
Tại sao bơm màng Husky 1050 thân nhôm được sử dụng nhiều trong các ngành công nghiệp?
Điểm nổi bật của bơm màng Husky 1050 thân nhôm là khả năng đáp ứng tốt cả về hiệu suất lẫn độ bền. Với lưu lượng lớn, áp suất làm việc ổn định và cấu tạo không dùng phớt cơ khí, dòng bơm này giúp hạn chế rò rỉ, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành tại nhà máy.
8. Các model thuộc dòng bơm màng khí nén Husky 1050 thân kim loại

9. Các dòng máy bơm màng có sẵn tại Hanke
Dòng máy bơm màng HUSKY là Top thương hiệu hàng đầu về bơm màng khí nén , với thiết kế công nghiệp, thân khung cứng cáp, máy hoạt động ổn định bền bỉ theo thời gian, linh kiện màng bơm dễ thay thế. Bên cạnh đó, Hanke còn cung cấp đa dạng các dòng máy bơm màng khí nén chính hãng từ những thương hiệu uy tín hàng đầu thế giới. Khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn dòng sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là các danh mục bơm màng đang có sẵn tại Hanke:
>>>> Danh mục Máy bơm màng Husky
>>>> Danh mục máy bơm màng Aro
>>>> Danh mục Máy bơm màng Wilden
>>>> Danh mục Máy bơm màng Godo
HANKE nhập khẩu và phân phối các loại máy bơm màng khí nén GRACO HUSKY (Mỹ), bơm định lượng, bơm thùng phuy, bơm bánh răng, bơm ly tâm thực phẩm, bơm trục vít, phụ kiện bơm màng, màng bơm…
Các dòng sản phẩm bơm màng Husky thông dụng:
- Bơm màng husky 2150,
- Bơm màng husky 1050,
- Bơm màng husky 515,
- Bơm màng husky 307,
- Bơm màng husky 1590,
- Bơm màng husky 716,
- Bơm màng husky 3300.
Liên hệ tư vấn & báo giá
Hotline: 0905 04 07 09
Email: info@hanke.com.vn
Website: https://hanke.com.vn/





