Máy bơm màng Graco Husky 716 Part D53211
Model chi tiết: Máy bơm màng Husky 716A-P01AA1ACPTPTPT dòng 3/4 inch thân Nhôm, ren NPT chuẩn Mỹ, chính hãng tại HANKE
Máy bơm màng khí nén Graco Husky 716 D53211 là một giải pháp hoàn hảo cho các hệ thống công nghiệp cần bơm hóa chất, chất lỏng ăn mòn, sơn/mực in, cũng như xử lý nước thải, dầu nhớt. Với thiết kế vật liệu cao cấp, hiệu suất cao và khả năng vận hành êm, nó giúp giảm chi phí bảo trì và tăng độ tin cậy hệ thống.
Nếu bạn đang tìm một máy bơm bền, đa năng, thích nghi với nhiều môi trường khắc nghiệt
1. Thông số kĩ thuật máy bơm màng khí nén Husky 716 part D53211
Máy bơm màng khí nén Husky 716 được chứng nhận ATEX, hoạt động an toàn trong môi trường dễ cháy nổ. Phần tiếp xúc chất lỏng làm bằng nhôm (Aluminum), kích thước cổng 3/4 inch, lưu lượng tối đa 61 lít/phút (16 gpm). Bơm sử dụng van khí polypropylene, ghế van acetal, bi, màng và vòng đệm PTFE giúp tăng độ bền, khả năng chống ăn mòn và hiệu suất vận hành ổn định trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
| Mô tả | Thông số |
|---|---|
| Nguồn năng lượng | Hoạt động bằng khí nén (Air Operated) |
| Yêu cầu chứng nhận | ATEX – Chứng nhận an toàn cho môi trường dễ cháy nổ |
| Vật liệu phần tiếp xúc chất lỏng | Nhôm (Aluminum) |
| Kích thước đầu vào/đầu ra của bơm | 716 – 3/4 Inch, 16 gpm (19mm, 61 lpm) |
| Phần trung tâm | P01A Polypropylene Standard Air Valve (NPT) |
| Cổng kết nối | A1 Aluminum Standard Porting (NPT) |
| Ghế van (Seats) | AC Acetal |
| Bi (Balls) | PT PTFE |
| Màng (Diaphragms) | PT PTFE |
| Vòng đệm ống góp (Manifold O-Rings) | PT PTFE |
2. Kích thước chi tiết của bơm màng Husky 716 Part D53211
Máy bơm màng khí nén Graco Husky 716 D53211 có thiết kế gọn gàng, tiện lắp đặt trong nhiều hệ thống công nghiệp. Sản phẩm có chiều dài 8,69 inch (≈ 220,7 mm), chiều cao 10,43 inch (≈ 264,9 mm) và chiều rộng mặt trước 4,44 inch (≈ 112,8 mm), chiều sâu 7,37 inch (≈ 187,2 mm), giúp tiết kiệm không gian khi bố trí trong nhà máy hoặc dây chuyền.
Trọng lượng của máy khoảng 8,5 lb (≈ 3,9 kg) cho phiên bản thân nhôm, vừa đảm bảo độ bền vừa dễ dàng di chuyển hoặc lắp đặt. Các cổng kết nối chất lỏng được thiết kế chuẩn ¾″ NPT (≈ 19 mm) cho đầu vào và đầu ra, cùng cổng khí nén vào ¼″ NPT và cổng thải khí 3⁄8″ NPT, thuận tiện cho việc đấu nối với hệ thống khí nén và đường ống hiện có.
Ngoài ra, máy còn được trang bị các lỗ slot cố định 0,28 inch (≈ 7,1 mm) để lắp bu-lông, giúp cố định chắc chắn trên khung hoặc bệ lắp. Thiết kế tổng thể của Husky 716 không chỉ đảm bảo hiệu suất bơm tối ưu mà còn dễ dàng bố trí trong không gian hạn chế, đáp ứng các yêu cầu lắp đặt linh hoạt trong các ứng dụng công nghiệp.

3. Cấu tạo của bơm màng Husky 716 part D53211
Máy bơm màng khí nén Husky 716 (Part D53211) có cấu tạo gồm các bộ phận chính sau:
- Thân bơm: Làm bằng nhôm, chịu lực tốt, chống ăn mòn ở mức trung bình.
- Màng bơm: Chế tạo từ PTFE (Teflon), giúp chịu được môi trường hóa chất ăn mòn và nhiệt độ cao.
- Bi và đế bi: Bi làm bằng PTFE, Đế bi bằng acetal, đảm bảo khả năng kiểm soát chất lỏng và giảm rò rỉ
- Cụm khí nén: Điều khiển bằng van khí trung tâm, giúp bơm hoạt động êm, ít rung, dễ bảo trì.
- Thiết kế không phớt cơ khí, giảm rò rỉ và phù hợp cho các ứng dụng bơm hóa chất, dung môi hoặc nước thải.

4. Phụ tùng máy bơm màng khí nén Husky 716 part D53211
Phụ tùng máy bơm màng khí nén Husky 716 part D53211:
| Mô tả (EN) | Mô tả (VI) | Part No. | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Kit, 716 Seat, Acetal | Bộ đế bi nhựa Acetal | D05200 | 1 |
| Acetal Guide | Lồng đế bi Acetal | 186691 | 4 |
| Acetal Stop | Chận đế bi Acetal | 186692 | 4 |
| Kit, 716 Ball, PTFE | Bộ bi PTFE | D05010 | 1 |
| PTFE Ball | Bi bơm Teflon | 108639 | 4 |
| Kit, 716 Diaphragm, PTFE | Bộ màng bơm PTFE | D05001 | 1 |
| PTFE Diaphragm | Màng bơm Teflon | 108839 | 2 |
| Hytrel Back-up Diaphragm | Màng Back-up | 189537 | 2 |
| Kit, 716 Air Valve | Bộ van chia khí | 241657 | 1 |
| Kit, 716 Complete Fluid Repair Kit | Bộ động cơ bơm | D05211 | 1 |
| PACKING, o-ring | Gioăng làm kín dạng o-ring | 114866 | 2 |
| PACKING, u-cup | Gioăng làm kín dạng chữ U | 108808 | 2 |
| MUFFLER | Bộ giảm thanh | 112933 | 1 |
| PACKING, o-ring | Gioăng làm kín dạng o-ring | 162942 | 2 |
| PLATE, diaphragm, air side | Tấm màng phía khí nén | 195025 | 2 |
| PLUNGER, carriage | Piston trượt | 15Y825 | 2 |
| CARRIAGE | Giá đỡ trượt | 192595 | 2 |
| PIN, carriage | Chốt trượt | 192596 | 2 |
| COVER, valve chamber | Nắp buồng van | 192597 | 1 |
| HOUSING, center | Thân giữa | 192602 | 1 |
| HOUSING, center, includes Ref 16 & 17 | Cụm thân giữa (gồm chi tiết 16 & 17) | 194380 | 1 |
| GASKET | Gioăng đệm | 192765 | 2 |
| COVER, exhaust | Nắp xả khí | 194247 | 1 |
| PLATE, valve | Tấm van | 194269 | 2 |
| SHAFT, diaphragm | Trục màng bơm | 192601 | 1 |
| CONNECTOR, male | Đầu nối ren ngoài | 115671 | 1 |
| PIN | Chốt | 194381 | 1 |
| CARRIAGE with magnet | Giá trượt có nam châm | 1 | |
| SWITCH, reed | Công tắc từ | 1 |
>> Tìm kiếm phụ tùng thay thế cho bơm màng Husky: TẠI ĐÂY

>>>> HANKE cung cấp dịch vụ sửa chữa toàn diện cho mọi dòng máy bơm màng khí nén trên thị trường, đồng thời cung cấp đầy đủ phụ tùng thay thế chính hãng cho tất cả các dòng máy bơm khí nén.
5. Video review bơm màng Husky 716
6. Hiệu suất bơm màng Husky 716 part D53211
Máy bơm màng khí nén Husky 716 (Part D53211) đạt hiệu suất nổi bật trong nhiều chỉ số như:
- Khả năng lưu lượng cao: đạt tới ~61 lít/phút ở điều kiện tối ưu.
- Áp suất đầu ra tới ~7 bar (100 psi) giúp vận chuyển nhanh chất lỏng trong hệ thống.
- Cho phép kích thước hạt rắn lên tới ~2,4 mm, phù hợp xử lý chất lỏng có chứa hạt.
- Tốc độ chu kỳ tới 400 cpm giúp đạt lưu lượng lớn, giảm thời gian vận hành.
- Vận hành êm với mức tiếng ồn thấp (< 85 dBa) – phù hợp môi trường yêu cầu âm thanh thấp.
- Khả năng tự mồi (suction lift) lên tới ~4,5 m khô – thích hợp vận chuyển từ thùng, phuy, bồn thấp hơn.
- Khả năng chịu nhiệt và hóa chất tốt nhờ vật liệu màng và bi cao cấp.
- Nhờ những hiệu suất này, máy bơm đáp ứng tốt các yêu cầu của hệ thống hoạt động liên tục, vận chuyển hóa chất, sơn, dầu, và chất lỏng kỹ thuật.

7. Ứng dụng của bơm màng Husky 716 part D53211
Ứng dụng của máy bơm màng khí nén Husky 716 (Part D53211):
Công nghiệp hóa chất
Trong ngành hóa chất, việc bơm dung dịch ăn mòn (chẳng hạn acid loãng, dung môi, chất tẩy rửa) đòi hỏi máy bơm vật liệu chống ăn mòn. Husky 716 D53211 với màng PTFE, thân nhôm và trung tâm polypropylene là lựa chọn lý tưởng để bơm hóa chất, dung dịch kiềm, chất tẩy rửa và các hóa chất xử lý.
Xử lý nước & nước thải
Ở lĩnh vực xử lý nước và nước thải, cần bơm chất lỏng có chứa hạt lơ lửng, bùn nhẹ hoặc hóa chất xử lý. Máy này với khả năng xử lý hạt rắn ~2,4 mm và cổng ¾″ cho lưu lượng ~61 lít/phút sẽ phù hợp cho các bể keo tụ, bơm hoá chất khử trùng, chuyển nước thải trong hệ thống.
Sơn – mực in – ngành in ấn
Trong sản xuất sơn, mực in, keo, việc bơm hóa chất, mực in có độ nhớt tương đối, có thể có hạt hoặc bột nhỏ là thách thức. Husky 716 D53211 với lưu lượng cao và vật liệu PTFE chống mài mòn sẽ đáp ứng tốt việc bơm sơn, mực, dung dịch pha màu mà không lo bị ăn mòn hay hỏng màng nhanh.
Chuyển dầu, nhớt, hóa chất ngành ô tô và thủy lực
Trong ngành ô tô, thủy lực, máy bơm có thể dùng để chuyển dầu động cơ, dầu thủy lực, chất bôi trơn hoặc dung dịch chống đông. Với vật liệu thân bằng nhôm, bi/màng PTFE và vận hành êm, máy bơm này phù hợp cho bồn dầu, hệ thống nhớt, hoặc dây chuyền chi tiết ô tô – đặc biệt khi yêu cầu bơm chất nhớt hoặc dung dịch bôi trơn.
Ngành khai thác mỏ, môi trường dễ cháy nổ
Với thiết kế không phớt cơ khí, vận hành bằng khí nén, cấu tạo chịu hóa chất – máy cũng phù hợp với môi trường khắc nghiệt như khai thác mỏ, lọc hóa dầu – nơi có yêu cầu chống cháy nổ và vận hành bền vững.

8. Ưu điểm vượt trội của máy bơm màng khí nén Husky 716 part D53211
Ưu điểm vượt trội của máy bơm màng khí nén Husky 716 (Part D53211):
- Màng PTFE (Teflon): chịu ăn mòn cực tốt, tương thích với nhiều hóa chất, độ bền cao, ít bị biến dạng do hóa chất hoặc nhiệt.
- Bi PTFE và ghế acetal: tăng tuổi thọ, giảm mài mòn và phù hợp với môi trường có hạt rắn nhỏ.
- Thân máy nhôm: nhẹ, bền, chống oxy hóa tốt; trong khi đó phần trung tâm bằng polypropylene giúp giảm chi phí và tăng khả năng chống hóa chất.
- Thiết kế không phớt cơ khí: vật liệu tiếp xúc chất lỏng chỉ là màng và bi – làm giảm phần hỏng hóc và rò rỉ tiềm ẩn.
- Vật liệu O-Ring, đế bi, ghế bi được chọn vật liệu tương thích hóa chất (PTFE, acetal…) giúp nâng cao độ bền và giảm bảo trì.
- Những lựa chọn vật liệu này giúp sản phẩm hoạt động ổn định trong môi trường hóa chất, dầu, sơn, và các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khắt khe.
9. Các dòng máy bơm thuộc Series 716 – Husky

10. Các dòng máy bơm màng có sẵn tại Hanke
Dòng máy bơm màng HUSKY là Top thương hiệu hàng đầu về bơm màng khí nén , với thiết kế công nghiệp, thân khung cứng cáp, máy hoạt động ổn định bền bỉ theo thời gian, linh kiện màng bơm dễ thay thế. Bên cạnh đó, Hanke còn cung cấp đa dạng các dòng máy bơm màng khí nén chính hãng từ những thương hiệu uy tín hàng đầu thế giới. Khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn dòng sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là các danh mục bơm màng đang có sẵn tại Hanke:
>>>> Danh mục Máy bơm màng Husky
>>>> Danh mục máy bơm màng Aro
>>>> Danh mục Máy bơm màng Wilden
>>>> Danh mục Máy bơm màng Godo
HANKE nhập khẩu và phân phối các loại máy bơm màng khí nén GRACO HUSKY (Mỹ), bơm định lượng, bơm thùng phuy, bơm bánh răng, bơm ly tâm thực phẩm, bơm trục vít, phụ kiện bơm màng, màng bơm…
Cần thêm thông tin về máy bơm cũng như tư vấn về kỹ thuật xin vui lòng liên hệ để được tư vấn và báo giá bơm màng rẻ nhất nhất!
Liên hệ tư vấn & báo giá
Hotline: 0905 04 07 09
Email: info@hanke.com.vn
Website: https://hanke.com.vn/



