1. Giới thiệu tổng quan về dòng Graco Husky 1040
Graco Husky 1040 Series là dòng bơm màng khí nén (AODD) đến từ thương hiệu Graco – Hoa Kỳ, chuyên dùng cho các ứng dụng bơm hóa chất và chất lỏng công nghiệp. Bơm sử dụng cơ chế màng đôi vận hành bằng khí nén, giúp hoạt động ổn định, an toàn trong môi trường dễ cháy nổ và hạn chế rò rỉ do không sử dụng phớt cơ khí.
Dòng Husky 1040 có kích thước cổng hút/xả 1 inch và lưu lượng tối đa khoảng 151 LPM (40 GPM). Nhờ khả năng tự mồi, chạy khô và tương thích với nhiều loại hóa chất, Husky 1040 được sử dụng rộng rãi trong ngành hóa chất, xử lý nước, sơn, mực in và sản xuất công nghiệp.

2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của bơm màng Graco Husky 1040 Series
Cấu tạo chính
- Cụm màng bơm đôi (Double Diaphragm): Hai màng hoạt động luân phiên giúp duy trì lưu lượng ổn định.
- Van khí (Air Valve): Phân phối khí nén đến từng buồng bơm, giúp bơm vận hành êm và hạn chế kẹt khí.
- Thân bơm (Center Section): Chế tạo từ Aluminum, Polypropylene hoặc Stainless Steel tùy model sử dụng.
- Bi và đế bi (Balls & Seats): Sử dụng vật liệu PTFE, Santoprene, Buna-N hoặc inox để tăng độ kín và chống mài mòn.
- Cổng kết nối: Thiết kế chuẩn ren công nghiệp, thuận tiện cho lắp đặt hệ thống.
Nguyên lý hoạt động
Graco Husky 1040 hoạt động bằng khí nén để điều khiển hai màng bơm hoạt động luân phiên. Khi khí nén được cấp vào van khí trung tâm, áp suất sẽ tạo lực hút và đẩy chất lỏng liên tục qua bơm.
Sau mỗi chu kỳ, van khí sẽ tự động đảo chiều để hai màng tiếp tục hoạt động xen kẽ. Cơ chế này giúp bơm vận hành ổn định, tự mồi tốt và có thể chạy khô mà không gây hư hỏng.

3. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của bơm màng Graco Husky 1040 Series
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Áp suất làm việc tối đa | 120 psi (8.4 bar) |
| Lưu lượng tối đa | 151 lít/phút (40 GPM) |
| Tốc độ bơm tối đa | 267 cpm |
| Lượng dịch chuyển mỗi chu kỳ | 0.57 lít |
| Khả năng hút khô tối đa | 5.8 mét |
| Kích thước hạt rắn cho phép | 3.2 mm |
| Áp suất khí nén vận hành | 1.3 – 8 bar |
| Lượng khí tiêu thụ tối đa | 60 SCFM |
| Cổng khí vào | 1/2″ NPT (f) |
| Cổng khí xả | 3/4″ NPT (f) |
| Cổng hút/xả chất lỏng | 1″ NPT hoặc BSPT |
| Trọng lượng | 8.2 – 22 kg tùy vật liệu |
| Độ ồn trung bình | 76 dBa |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 220°F (104°C) tùy vật liệu |
Bộ phận Wetted Parts (các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng) của dòng Graco Husky 1040 Series chủ yếu sử dụng các vật liệu như:
- Aluminum (Nhôm): dùng cho dầu, dung môi và chất lỏng công nghiệp thông thường.
- Stainless Steel (Inox): chịu ăn mòn, dùng cho hóa chất và xử lý nước.
- Acetal: bền, chống mài mòn, dùng cho dung môi nhẹ.
- Polypropylene (PP): chống hóa chất, axit nhẹ và nước thải.
- Kynar (PVDF): chịu hóa chất mạnh, môi trường khắc nghiệt.

Có thể tham khảo và phân biệt các loại vật liệu màng bơm theo hình bên dưới:

Sau đây là các model tiêu biểu đại diện cho các vật liệu của dòng Graco Husky 1040 Series:
- Model No. D73 _ _ _ Aluminum NPT Standard Air Valve Pumps
- Model No. D74 _ _ _ Stainless Steel NPT Standard Air Valve Pumps
- Model No. D83 _ _ _ Aluminum NPT Remote Air Valve Pumps
- Model No. D84 _ _ _ Stainless Steel NPT Remote Air Valve Pumps
- Model No. D7C _ _ _ Aluminum BSPT Pumps
- Model No. D7D _ _ _ Stainless Steel BSPT Pumps
- Model No. DR4 _ _ _ Corrosion Resistant Stainless Steel Standard Air Valve Pumps
- Model No. DS4 _ _ _ Corrosion Resistant Stainless Steel Remote Air Valve Pumps
4. Phân loại các mã bơm Husky 1040 Series
Các mã bơm Husky 1040 được đặt tên theo quy chuẩn gồm nhiều ký tự thể hiện vật liệu thân bơm, bi, đế bi, màng, và kiểu kết nối.
Ví dụ: D72911, D72966, D75311, D73666 v.v.
Cấu trúc mã thường gồm:

4.1 Nhóm vật liệu Acetal
Acetal có độ cứng cao, chịu mài mòn tốt và phù hợp cho dung môi nhẹ, chất tẩy rửa và chất lỏng công nghiệp thông dụng.
Một số mã phổ biến:
- D71331: Bi PTFE kết hợp màng PTFE – tăng độ kín và khả năng chống mài mòn.
- D71211 / D71311: Màng PTFE – dùng cho hóa chất trung tính và dung môi nhẹ.
- D712CG: Cấu hình chuyên dụng cho môi trường yêu cầu độ bền cơ học cao.
4.2 Nhóm vật liệu Polypropylene
Polypropylene có khả năng chống ăn mòn tốt, trọng lượng nhẹ và được sử dụng phổ biến trong ngành hóa chất, xử lý nước và chất tẩy rửa công nghiệp.
Một số mã phổ biến:
- D72911: Phiên bản PTFE phổ biến trong ngành xử lý nước và xi mạ.
- D72366 / D72966: Màng Santoprene – phù hợp cho chất lỏng công nghiệp thông dụng.
- D72377 / D72777 / D72977: Màng Buna-N – chuyên dùng cho dầu nhớt và lưu chất gốc dầu.
- D72888 / D72988: Màng Fluoroelastomer – tăng khả năng chịu hóa chất mạnh.
4.3 Nhóm vật liệu Aluminum
Phù hợp với dầu nhớt, dung môi, sơn, mực in và chất lỏng công nghiệp thông dụng. Thân nhôm có trọng lượng nhẹ, độ bền cao và chi phí tối ưu.
Một số mã phổ biến:
- D73211 / D7C211: Màng PTFE – dùng cho hóa chất trung tính và dung môi nhẹ.
- D73221 / D7C221: Cấu hình phù hợp cho chất lỏng công nghiệp thông dụng.
- D73311 / D7C311: Bi inox, màng PTFE – tăng độ bền và khả năng chống mài mòn.
4.4 Nhóm vật liệu Stainless Steel
Dòng Stainless Steel phù hợp cho môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, chuyên dùng cho hóa chất, dung môi và hệ thống xử lý nước công nghiệp.
Một số mã phổ biến:
- D74211 / D7D211: Màng PTFE – phù hợp cho hóa chất và dung môi công nghiệp.
- D74311 / D7D311: Bi inox, màng PTFE – tăng độ bền và khả năng chống mài mòn.
- D74331 / D7D331: Cấu hình inox kết hợp PTFE giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
- D74336 / D7D336 / D74666 / D7D666: Màng Santoprene – phù hợp cho chất lỏng công nghiệp thông dụng.
4.5 Nhóm vật liệu Kynar (PVDF)
Kynar (PVDF) là dòng vật liệu chuyên dùng cho môi trường hóa chất có tính ăn mòn mạnh, phù hợp cho axit, dung môi và hóa chất công nghiệp.
Một số mã phổ biến:
- D75311: Màng PTFE – dùng cho hóa chất ăn mòn và dung môi mạnh.
- D75811: Cấu hình chống ăn mòn cao cho hệ thống xử lý hóa chất.
- D75888: Màng Fluoroelastomer – phù hợp cho dung môi và nhiệt độ làm việc cao.
- D75A11 / D75A88: Phiên bản PVDF chuyên dùng cho ngành xi mạ và xử lý nước thải hóa chất.
4.6 Nhóm vật liệu Corrosion Resistant
Đây là dòng bơm chống ăn mòn chuyên dụng, phù hợp cho hóa chất mạnh, dung môi và môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Các model được sản xuất với vật liệu Polypropylene, Kynar (PVDF) và Stainless Steel nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và độ bền vận hành.
Một số mã phổ biến:
- DR2311 / DR2331 / DR2911 / DR2A11: Dòng Polypropylene chống ăn mòn, phù hợp cho xử lý nước và hóa chất công nghiệp.
- DR2377 / DR2777: Màng Buna-N – dùng cho dầu công nghiệp và lưu chất gốc dầu.
- DR2888 / DR2988: Màng Fluoroelastomer – tăng khả năng chịu hóa chất mạnh và nhiệt độ cao.
- DR5311 / DR5811 / DR5A11: Dòng Kynar (PVDF) chống ăn mòn, phù hợp cho axit và hóa chất mạnh.
4.7 Nhóm FDA Sanitary Pumps
Dòng FDA Sanitary Pumps được thiết kế cho ngành thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm và các ứng dụng yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao. Các model sử dụng nhiều vật liệu đạt chuẩn FDA như Aluminum (FDA), Stainless Steel (FDA Plus) giúp đảm bảo an toàn cho lưu chất, tăng khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh trong quá trình vận hành.
Một số mã phổ biến:
- D7S311 / DRS311: Màng PTFE – phù hợp cho dung dịch thực phẩm, mỹ phẩm và hóa chất vệ sinh.
- D7S811 / DRS811: Phiên bản đạt tiêu chuẩn vệ sinh cao cho ngành thực phẩm và đồ uống.
- D7S666 / D7SC66 / DRS666 / DRSC66: Màng Santoprene – phù hợp cho chất lỏng thực phẩm và vận hành liên tục
5. Ứng dụng thực tế trong công nghiệp
Dòng Graco Husky 1040 Series được ứng dụng rộng rãi nhờ lưu lượng lớn, khả năng chống ăn mòn tốt và phù hợp với nhiều loại lưu chất công nghiệp.
- Ngành hóa chất: Bơm axit, bazơ, dung môi và hóa chất công nghiệp.
- Ngành sơn – mực in: Cung cấp sơn, keo, mực in và dung môi trong dây chuyền sản xuất.
- Xử lý nước – nước thải: Bơm nước thải, bùn loãng và hóa chất xử lý nước.
- Ngành dầu khí – cơ khí: Bơm dầu nhớt, dầu thải và chất bôi trơn công nghiệp.
- Ngành xi mạ – điện tử: Vận chuyển hóa chất mạ và dung dịch xử lý bề mặt kim loại.
- Ngành thực phẩm – mỹ phẩm: Các model FDA phù hợp cho thực phẩm lỏng, mỹ phẩm và dung dịch vệ sinh.
- Công nghiệp sản xuất: Ứng dụng trong hệ thống cấp liệu và tuần hoàn chất lỏng trong nhà máy.

6. Ưu điểm vượt trội của dòng Husky 1040
- Thiết kế chống kẹt khí: Van khí trung tâm hoạt động ổn định, giúp bơm chạy êm và hạn chế ngừng hoạt động.
- Lưu lượng lớn: Đáp ứng tốt cho hệ thống công nghiệp và dây chuyền sản xuất liên tục.
- Đa dạng vật liệu: Có các phiên bản Aluminum, Stainless Steel, Polypropylene, Kynar (PVDF) và FDA Sanitary phù hợp với nhiều loại lưu chất.
- Chống ăn mòn tốt: Sử dụng vật liệu PTFE, Santoprene, Buna-N và Fluoroelastomer giúp tăng độ bền khi bơm hóa chất.
- Xử lý được chất lỏng có hạt rắn: Phù hợp cho nước thải, bùn loãng và lưu chất công nghiệp.
- Bảo trì đơn giản: Thiết kế gọn gàng, dễ tháo lắp và thay thế linh kiện.
- Tiết kiệm khí nén: Hệ thống van khí tối ưu giúp giảm chi phí vận hành.
- Vận hành ổn định: Có khả năng tự mồi, chạy khô và duy trì lưu lượng ổn định trong thời gian dài.
- Có phiên bản FDA Sanitary: Phù hợp cho ngành thực phẩm, mỹ phẩm và ứng dụng yêu cầu vệ sinh cao.
- An toàn khi sử dụng: Hoạt động bằng khí nén, phù hợp với môi trường dễ cháy nổ.
7. Hiệu suất và biểu đồ hoạt động của bơm màng Graco Husky 1040 Series
Theo thông số từ catalog, Graco Husky 1040 Series có lưu lượng tối đa khoảng 151 LPM (40 GPM) tại áp suất khí nén 7 bar. Nhờ thiết kế van khí và màng đôi tối ưu, bơm vận hành ổn định, lưu lượng đều và phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp liên tục.
Biểu đồ đặc tính vận hành thể hiện mối liên hệ giữa:
- Áp suất khí nén vận hành (1.4 – 7 bar)
- Lưu lượng chất lỏng (0 – 151 LPM)
- Áp suất đầu ra của lưu chất
- Lượng khí nén tiêu thụ
Thông qua các thông số này, người dùng có thể dễ dàng điều chỉnh lưu lượng, áp suất và mức tiêu thụ khí phù hợp với từng ứng dụng thực tế.

8. Lắp đặt & bảo dưỡng
Graco Husky 1040 được thiết kế cho lắp tường (Wall-Mount), đặt sàn hoặc kết nối trực tiếp với hệ thống đường ống công nghiệp. Tùy ứng dụng mà có thể lựa chọn:
- Bộ điều khiển khí (Air Control Kit): gồm bộ lọc khí, van điều áp và đồng hồ đo áp suất giúp kiểm soát khí nén ổn định.
- Bộ gá treo (Wall Bracket): giúp cố định bơm chắc chắn, tiết kiệm diện tích và thuận tiện khi bảo trì.
Bảo dưỡng định kỳ
- Kiểm tra màng bơm và bi van sau thời gian vận hành liên tục.
- Thay thế bi, đế bi hoặc màng bơm khi có hiện tượng rò rỉ hoặc giảm lưu lượng.
- Đảm bảo nguồn khí nén sạch và khô để bảo vệ van khí trung tâm.
- Vệ sinh định kỳ các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng nhằm duy trì hiệu suất vận hành ổn định.
Tại Hanke, chúng tôi có chính sách bảo hành máy theo trọn chính sách hãng. Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa chuyên nghiệp, cung cấp đầy đủ các linh phụ kiện, phụ tùng thay thế chính hãng trọn đời máy. Anh chị em nếu có nhu cầu hãy liên hệ trực tiếp với Hanke để được hỗ trợ và tư vấn miễn phí: TẠI ĐÂY!
9. Tại sao nên chọn bơm màng Graco Husky 1040 Series tại Hanke
Là nhà phân phối chính hãng Graco tại Việt Nam, Hanke cam kết:
- Sản phẩm chính hãng 100%, đầy đủ CO, CQ.
- Tư vấn lựa chọn model miễn phí, phù hợp từng loại chất lỏng.
- Dịch vụ bảo hành – bảo trì tận nơi, hỗ trợ kỹ thuật toàn quốc.
- Kho hàng sẵn có, giao nhanh trong 24–48 giờ.
- Giá tốt nhất thị trường, hỗ trợ chiết khấu cho đại lý và nhà máy.
Với kinh nghiệm nhiều năm cung cấp bơm khí nén màng đôi cho hàng trăm doanh nghiệp trong ngành thực phẩm, hóa chất, và xử lý nước, Hanke luôn là đối tác tin cậy của các nhà máy lớn!
10. Kết luận
Dòng Graco Husky 1040 Series là giải pháp bơm màng khí nén công nghiệp có lưu lượng lớn, vận hành ổn định và phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Với lưu lượng tối đa lên đến 151 LPM, khả năng tự mồi, chạy khô cùng nhiều tùy chọn vật liệu như Aluminum, Stainless Steel, Polypropylene và Kynar (PVDF), Husky 1040 đáp ứng tốt nhu cầu bơm hóa chất, dung môi, dầu nhớt, nước thải và chất lỏng công nghiệp.
Nhờ thiết kế bền bỉ, tiết kiệm khí nén và dễ bảo trì, Graco Husky 1040 là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống sản xuất và xử lý lưu chất hoạt động liên tục trong thời gian dài. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp bơm màng khí nén chất lượng cao, hãy liên hệ Hanke để được tư vấn và báo giá chi tiết.
Liên hệ ngay với HANKE!
📞 Hotline: 0905.04.07.09
📧 Email: info@hanke.com.vn
🌐Website: https://hanke.com.vn/ <





